bird's foot trefoil

bird's foot trefoil

A bee lands on a cluster of bird's foot trefoil in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ba lá chân chim: "bird's foot trefoil" tên gọi của một loại cây thức ăn gia súc nguồn gốc từ châu Âu, được du nhập vào châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của cây các quả dạng móng vuốt, giống như chân chim.
    • Cỏ chân chim (họ đậu): Trong ngữ cảnh thực vật học, đây còn một loại cây thân thảo thuộc họ đậu, liên quan đến cây cỏ ri (fenugreek).
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cây ba lá chân chim để cải thiện chất lượng đất.)
  • (Cây ba lá chân chim thường được dùng làm thức ăn gia súc trong các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow bird's foot trefoil": trồng cây ba lá chân chim.
    • Many European farmers grow bird's foot trefoil due to its high nutritional value. (Nhiều nông dân châu Âu trồng cây ba lá chân chim giá trị dinh dưỡng cao của .)
  • "bird's foot trefoil as a cover crop": cây ba lá chân chim được dùng làm cây che phủ đất.
    • Using bird's foot trefoil as a cover crop helps prevent soil erosion. (Sử dụng cây ba lá chân chim làm cây che phủ đất giúp ngăn ngừa xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trefoil (n): cây ba lá (dạng tổng quát, chỉ các loại cây ba thùy).
    • The garden is full of various types of trefoil. (Khu vườn đầy các loại cây ba lá khác nhau.)
  • Bird's foot (n): chân chim (thuật ngữ dùng để mô tả hình dạng quả hoặc hoa của cây).
    • The seed pods of this plant resemble a bird's foot. (Vỏ hạt của cây này giống chân chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Lotus corniculatus: tên khoa học của cây ba lá chân chim.
  • Crowtoes: tên gọi dân gian khácmột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bird's foot trefoil", đây một danh từ chỉ loài thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bird's foot trefoil" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn cảnh nông nghiệp, có thể gặp cụm từ như "as common as bird's foot trefoil" (phổ biến như cây ba lá chân chim) để chỉ sự thông dụng.